make a pass
/meɪk ə pæs/Động từ
- Để thể hiện rõ ràng sự quan tâm đến mối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục với người mà người nói chưa từng quan hệ trước đó.To unambiguously indicate interest in romantic or sexual involvement to someone the speaker has not previously been involved with.He clumsily made a pass at the prom queen, and she responded with a scowl.Anh ta vụng về đi ngang qua nữ hoàng vũ hội, và cô ấy đáp lại bằng vẻ mặt cau có.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “make a pass” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish